translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đơn vị" (1件)
đơn vị
日本語 単位
km là đơn vị đo độ dài.
キロメートルは長さの単位だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đơn vị" (2件)
đơn vị lữ hành
play
日本語 ツアーオペレーター
マイ単語
đơn vị tổ chức
日本語 主催者
Đơn vị tổ chức sự kiện.
イベントの主催者。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đơn vị" (6件)
km là đơn vị đo độ dài.
キロメートルは長さの単位だ。
Đơn vị tổ chức sự kiện.
イベントの主催者。
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
会社は関連会社からの資本引き揚げを決定しました。
Một phần bộ chỉ huy sư đoàn cùng các đơn vị hậu cần sẽ được triển khai.
師団司令部の一部と後方支援部隊が展開される。
Các đơn vị hậu cần và hỗ trợ sẽ được triển khai.
後方支援部隊と支援部隊が展開される。
Đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ này luôn hoàn thành mọi nhiệm vụ khó khăn.
この精鋭特殊部隊は、常に困難な任務を遂行する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)